Dây chuyền có thể trông như đang vận hành bình thường, nhưng trên thực tế, tại một số vị trí làm việc hoặc một số công đoạn nhất định, tình trạng gián đoạn công việc và thời gian chờ có thể lặp lại. Những khoảng thời gian ngừng hoạt động nhỏ này có thể không đáng kể nếu nhìn theo từng ngày, nhưng khi tích lũy theo tháng hoặc theo năm, chúng có thể dẫn đến tổn thất sản xuất lớn.
Phương án xử lý
Thông qua hệ thống quản lý hiện diện, doanh nghiệp có thể kiểm tra tỷ lệ hiện diện và mức độ hoạt động của từng dây chuyền theo từng khung thời gian. Từ đó, có thể phát hiện các khu vực có mức hoạt động thấp và kiểm tra tình trạng nhân sự, việc cung ứng vật tư cũng như luồng vận hành của công đoạn liên quan.
Lợi ích doanh nghiệp nhận được
Doanh nghiệp có thể phát hiện sớm những khoảng trống trong công việc và thời gian ngừng hoạt động vốn khó nhận thấy, qua đó giảm tổn thất sản xuất. Đồng thời, hệ thống giúp phân biệt rõ thời gian dây chuyền thực sự tạo ra giá trị và thời gian đang bị thất thoát trong quá trình vận hành.
Khi sản lượng giảm, doanh nghiệp thường khó xác định ngay nguyên nhân là do nhân viên vắng mặt, chậm cung ứng vật tư, sự cố thiết bị hay điểm nghẽn trong công đoạn. Theo phương pháp quản lý hiện tại, trong nhiều trường hợp, nguyên nhân chỉ được ước đoán sau khi sản lượng đã giảm.
Phương án xử lý
Kiểm tra dữ liệu tỷ lệ hiện diện và mức độ hoạt động trong khung thời gian sản lượng bị giảm. Nếu mức độ hoạt động cũng thấp, có thể xem xét khả năng tồn tại khoảng trống công việc hoặc tình trạng giảm vận hành của dây chuyền. Nếu mức độ hoạt động vẫn bình thường nhưng sản lượng giảm, cần kiểm tra các vấn đề liên quan đến lỗi sản phẩm, thiết bị, vật tư hoặc phương thức làm việc.
Lợi ích doanh nghiệp nhận được
Doanh nghiệp có thể thu hẹp nguyên nhân gây giảm sản lượng nhanh hơn. Thời gian phản ứng với vấn đề được rút ngắn, đồng thời có thể giảm bớt việc suy đoán không cần thiết hoặc tranh luận về trách nhiệm.
Có những dây chuyền liên tục hoạt động bận rộn, trong khi một số dây chuyền khác thường xuyên phải chờ hoặc tạm dừng. Điều này không nhất thiết là vấn đề của từng nhân viên, mà có thể xuất phát từ sự mất cân bằng trong bố trí nhân sự, phân bổ khối lượng công việc, cung ứng vật tư hoặc luồng vận hành giữa các công đoạn.
Phương án xử lý
So sánh dữ liệu mức độ hoạt động theo từng dây chuyền để phân biệt dây chuyền quá tải và dây chuyền có mức hoạt động thấp. Đối với dây chuyền bận rộn, có thể bổ sung nhân sự hoặc phân bổ lại khối lượng công việc. Đối với dây chuyền thường xuyên tạm dừng, cần kiểm tra việc cung ứng vật tư và luồng vận hành của các công đoạn trước sau.
Lợi ích doanh nghiệp nhận được
Doanh nghiệp có thể điều chỉnh việc bố trí nhân sự dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Những vị trí thiếu nhân lực có thể được bổ sung, còn những vị trí còn dư năng lực có thể được bố trí lại, từ đó giúp vận hành sản xuất hiệu quả hơn với cùng số lượng nhân sự.
Theo phương pháp hiện tại, người quản lý phải trực tiếp đi kiểm tra hiện trường để xác nhận tình trạng của từng dây chuyền và việc hiện diện của công nhân tại vị trí làm việc. Khi số lượng dây chuyền càng nhiều, khối lượng công việc kiểm tra của người quản lý càng tăng, đồng thời khả năng bỏ sót khu vực có vấn đề cũng cao hơn.
Phương án xử lý
Hệ thống quản lý hiện diện tự động phân tích tình trạng hiện diện và mức độ hoạt động theo từng dây chuyền. Thay vì phải tuần tra lặp lại toàn bộ dây chuyền, người quản lý có thể tập trung kiểm tra các khu vực có mức hoạt động thấp hoặc xuất hiện mô hình bất thường.
Lợi ích doanh nghiệp nhận được
Doanh nghiệp có thể giảm thời gian kiểm tra thủ công và giảm áp lực tuần tra cho người quản lý. Nhờ đó, người quản lý có thể tập trung nhiều hơn vào việc xử lý vấn đề và cải thiện sản xuất, thay vì chỉ thực hiện công việc kiểm tra đơn thuần.
Camera CCTV thông thường có thể hiển thị và ghi lại hình ảnh, nhưng không thể tự động cho biết dây chuyền nào bị suy giảm hoạt động vào thời điểm nào, hoặc khung thời gian nào phát sinh khoảng trống trong công việc. Cuối cùng, con người vẫn phải trực tiếp xem màn hình và đưa ra phán đoán.
Phương án xử lý
Kết nối hình ảnh CCTV hiện có với hệ thống quản lý hiện diện để tự động phân tích tình trạng hiện diện theo từng vị trí và mức độ hoạt động theo từng dây chuyền. Từ đó, CCTV vốn chỉ dùng để ghi hình có thể được 활용 như thiết bị dữ liệu phục vụ quản lý sản xuất.
Lợi ích doanh nghiệp nhận được
Giá trị sử dụng của hệ thống CCTV đã lắp đặt được nâng cao. CCTV, vốn trước đây chủ yếu là thiết bị an ninh, có thể được 활용 để phân tích tỷ lệ vận hành dây chuyền, khoảng trống công việc và mức độ hoạt động, qua đó mang lại hiệu quả quản lý bổ sung.
Nếu mức độ hoạt động giảm vào những khung thời gian tương tự mỗi ngày, hoặc tình trạng chờ lặp lại tại một công đoạn cụ thể nhưng không có dữ liệu ghi nhận, doanh nghiệp sẽ khó tìm ra nguyên nhân. Nếu chỉ dựa vào trí nhớ của người quản lý hoặc báo cáo thủ công, việc so sánh hiệu quả trước và sau cải thiện cũng sẽ gặp nhiều khó khăn.
Phương án xử lý
Thông qua báo cáo tự động theo ngày, tuần và tháng, hệ thống ghi nhận tỷ lệ hiện diện theo từng dây chuyền, mức độ hoạt động và các khung thời gian phát sinh khoảng trống trong công việc. Doanh nghiệp có thể theo dõi những khung thời gian và khu vực thường xuyên xảy ra vấn đề, đồng thời so sánh sự thay đổi sau khi thực hiện biện pháp cải thiện.
Lợi ích doanh nghiệp nhận được
Doanh nghiệp có thể theo dõi nguyên nhân gây suy giảm sản xuất lặp lại bằng dữ liệu. Việc so sánh hiệu quả trước và sau cải thiện có thể được thực hiện một cách khách quan, từ đó sử dụng làm căn cứ để liên tục cải thiện hoạt động vận hành tại hiện trường.